AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tiết ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分泌

fēn mì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분비
bunbi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

分泌
ぶんぴつ · từ thông dụng

Nghĩa: tiết ra; bài tiết

Từng chữ: 分 (phân) 泌 (tiết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.