AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiết cư chính" tiếng Trung là 薛居正 (Xuē Jū zhèng)

“tiết cư chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

薛居正

Xuē Jū zhèng · Hán Việt: tiết cư chính

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tiết Cư Chính (912-981), nhà sử học nhà Tống và là người biên soạn Cửu Ngũ Đại Sử giữa thời Đường và Tống 舊五代史|旧五代史

Từng chữ: 薛 (tiết) 居 (cư) 正 (chính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.