"tiếp viên hàng không" tiếng Trung là 空姐 (kōng jiě)
“tiếp viên hàng không” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
kōng jiě
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tiếp viên hàng không; nữ tiếp viên hàng không; tiếp viên chuyến bay nữ
Cách nói khác: 空乘 kōng chéng · 공승; 空中小姐 kōng zhōng xiǎo jiě; 女乘务员 nǚ chéng wù yuán; 空服员 kōng fú yuán · 공복원;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.