AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếp tay cho kẻ thù" tiếng Trung là 助纣为虐 (zhù Zhòu wéi nüè)

“tiếp tay cho kẻ thù” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

助纣为虐 phồn thể 助紂為虐

zhù Zhòu wéi nüè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: giúp bạo chúa Trụ 商紂王|商纣王[Shang1 Zhou4 wang2] làm điều ác (thành ngữ); nghĩa bóng: đứng về phía kẻ ác; tiếp tay cho kẻ thù

Từng chữ: 助 (trợ) 紂 為 (vi) 虐 (ngược)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.