"tiếp nhận di sản" tiếng Trung là 继承衣钵 (jì chéng yī bō)
“tiếp nhận di sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
继承衣钵
phồn thể 繼承衣缽
jì chéng yī bō
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
계승의발
gyeseunguibal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tiếp nhận di sản; theo bước ai đó
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.