AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếp đón nhã nhặn" tiếng Trung là 礼遇 (lǐ yù)

“tiếp đón nhã nhặn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

礼遇 phồn thể 禮遇

lǐ yù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

礼遇
れいぐう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lịch sự; đối đãi tôn trọng; tiếp đón nhã nhặn

Từng chữ: 禮 (lễ) 遇 (ngộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.