AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếp đón" tiếng Trung là 接待 (jiē dài), tiếng Nhật 接待

“tiếp đón” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

接待

jiē dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

접대
jeopdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

接待
せったい · từ thông dụng

Nghĩa: tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)

Từng chữ: 接 (tiếp) 待 (đãi)

Cách nói khác: 应接 yìng jiē · 응접;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.