"tiếp điểm" tiếng Trung là 接点 (jiē diǎn), tiếng Nhật 接点
“tiếp điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
接点
phồn thể 接點
jiē diǎn · Hán Việt: tiếp điểm
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
접점
jeopjeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
接点
せってん · từ thông dụng
Nghĩa: tiếp điểm (điện)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.