"tiếp đãi nồng hậu" tiếng Trung là 热情款待 (rè qíng kuǎn dài)
“tiếp đãi nồng hậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
热情款待
phồn thể 熱情款待
rè qíng kuǎn dài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tiếp đãi nồng hậu
Từng chữ: 熱 (nhiệt) 情 (tình) 款 (khoản) 待 (đãi)
Cách nói khác: 款待 kuǎn dài;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.