AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếp cận dần dần" tiếng Trung là 渐近 (jiàn jìn)

“tiếp cận dần dần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

渐近 phồn thể 漸近

jiàn jìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

점근
jeomgeun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

漸近
ぜんきん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tiếp cận dần dần

Từng chữ: 漸 (dần) 近 (cận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.