AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếng wales" tiếng Trung là 威尔士语 (Wēi ěr shì yǔ)

“tiếng wales” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

威尔士语 phồn thể 威爾士語

Wēi ěr shì yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

위이사어
wiisaeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiếng Wales

Từng chữ: 威 (uy) 爾 (nhãi) 士 (sĩ) 語 (ngữ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.