AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếng vù vù" tiếng Trung là 呼呼声 (hū hū shēng)

“tiếng vù vù” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

呼呼声 phồn thể 呼呼聲

hū hū shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

호호성
hohoseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiếng vù vù

Từng chữ: 呼 (hô) 呼 (hô) 聲 (thanh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.