AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tiếng việt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

越南语 phồn thể 越南語

Yuè nán yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

월남어
wolnameo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

越南語
えつなんご
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Tiếng Việt

Từng chữ: 越 (việt) 南 (nam) 語 (ngữ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.