AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếng thụy điển" tiếng Trung là 瑞典语 (Ruì diǎn yǔ)

“tiếng thụy điển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

瑞典语 phồn thể 瑞典語

Ruì diǎn yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

서전어
seojeoneo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiếng Thụy Điển

Từng chữ: 瑞 (thụy) 典 (điển) 語 (ngữ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.