AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếng thượng hải" tiếng Trung là 沪语 (Hù yǔ)

“tiếng thượng hải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

沪语 phồn thể 滬語

Hù yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiếng Thượng Hải; phương ngữ Thượng Hải

Từng chữ: 滬 語 (ngữ)

Cách nói khác: 上海话 Shàng hǎi huà · 상해화;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.