AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếng thái" tiếng Trung là 泰语 (Tài yǔ)

“tiếng thái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

泰语 phồn thể 泰語

Tài yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

태어
taeeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

泰語
タイご
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tiếng Thái

Từng chữ: 泰 (thái) 語 (ngữ)

Cách nói khác: 泰文 Tài wén · 태문;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.