"tiếng tamil" tiếng Trung là 泰米尔 (Tài mǐ ěr)
“tiếng tamil” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
泰米尔
phồn thể 泰米爾
Tài mǐ ěr
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
태미이
taemii · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Tiếng Tamil
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.