AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếng ồn khí động học" tiếng Trung là 气动噪声 (qì dòng zào shēng)

“tiếng ồn khí động học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

气动噪声 phồn thể 氣動噪聲

qì dòng zào shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiếng ồn khí động học

Từng chữ: 氣 (khí) 動 (động) 噪 (tháo) 聲 (thanh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.