AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếng nước chảy róc rách" tiếng Trung là 琤𪻐 (chēng cōng)

“tiếng nước chảy róc rách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

琤𪻐 phồn thể 琤瑽

chēng cōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (văn học) (từ tượng thanh) tiếng leng keng của đồ trang sức ngọc; tiếng nước chảy róc rách; âm nhạc của đàn tranh

Từng chữ: 琤 瑽

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.