AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếng meo" tiếng Trung là 猫叫声 (māo jiào shēng)

“tiếng meo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

猫叫声 phồn thể 貓叫聲

māo jiào shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

묘규성
myogyuseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiếng meo

Từng chữ: 貓 (mèo) 叫 (khiếu) 聲 (thanh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.