AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếng latin" tiếng Trung là 拉丁语 (Lā dīng yǔ)

“tiếng latin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拉丁语 phồn thể 拉丁語

Lā dīng yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

납정어
napjeongeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

拉丁語
ラテンご
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tiếng Latin

Từng chữ: 拉 (lấp) 丁 (đinh) 語 (ngữ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.