"tiếng la hét thảm thiết" tiếng Trung là 狼号鬼哭 (láng háo guǐ kū)
“tiếng la hét thảm thiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
狼号鬼哭
phồn thể 狼號鬼哭
láng háo guǐ kū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nghĩa đen: sói hú, quỷ khóc (thành ngữ); tiếng la hét thảm thiết
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.