"tiếng hy lạp cổ đại" tiếng Trung là 古希腊语 (Gǔ Xī là yǔ)
“tiếng hy lạp cổ đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
古希腊语
phồn thể 古希臘語
Gǔ Xī là yǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고희랍어
gohuirapeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tiếng Hy Lạp cổ đại
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.