AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếng flemish" tiếng Trung là 佛兰芒语 (Fó lán máng yǔ)

“tiếng flemish” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

佛兰芒语 phồn thể 佛蘭芒語

Fó lán máng yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

불란망어
bulranmangeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiếng Flemish

Từng chữ: 佛 (phật) 蘭 (lan) 芒 (mang) 語 (ngữ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.