AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếng động lạ" tiếng Trung là 异响 (yì xiǎng)

“tiếng động lạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

异响 phồn thể 異響

yì xiǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

이향
ihyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: âm thanh bất thường; tiếng động lạ; phát ra âm thanh kỳ lạ

Từng chữ: 異 (dị) 響 (hướng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.