AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tiếng bengal” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

孟加拉语 phồn thể 孟加拉語

Mèng jiā lā yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

맹가납어
maengganapeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tiếng Bengal

Từng chữ: 孟 (mạnh) 加 (gia) 拉 (lấp) 語 (ngữ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.