AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếng ba lan" tiếng Trung là 波兰语 (Bō lán yǔ)

“tiếng ba lan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

波兰语 phồn thể 波蘭語

Bō lán yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

파란어
paraneo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiếng Ba Lan

Từng chữ: 波 (ba) 蘭 (lan) 語 (ngữ)

Cách nói khác: 波 Bō · 파;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.