AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếng afrikaans" tiếng Trung là 南非语 (Nán fēi yǔ)

“tiếng afrikaans” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

南非语 phồn thể 南非語

Nán fēi yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

남비어
nambieo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiếng Afrikaans

Từng chữ: 南 (nam) 非 (phi) 語 (ngữ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.