AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiến trình" tiếng Trung là 进程 (jìn chéng)

“tiến trình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

进程 phồn thể 進程

jìn chéng · Hán Việt: tiến trình

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진정
jinjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quá trình; tiến trình

Từng chữ: 進 (tiến) 程 (trình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.