"tiến triển thắng lợi" tiếng Trung là 高歌猛进 (gāo gē měng jìn)
“tiến triển thắng lợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
高歌猛进
phồn thể 高歌猛進
gāo gē měng jìn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고가맹진
gogamaengjin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tiến lên hát vang (thành ngữ); tiến triển thắng lợi
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.