"tiền tiết kiệm" tiếng Trung là 积蓄 (jī xù)
“tiền tiết kiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
积蓄
phồn thể 積蓄
jī xù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tiết kiệm; để dành; tiền tiết kiệm
Cách nói khác: 储蓄 chǔ xù; 老本 lǎo běn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.