AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiền thưởng bán hàng" tiếng Trung là 返点 (fǎn diǎn)

“tiền thưởng bán hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

返点 phồn thể 返點

fǎn diǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반점
banjeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiền thưởng bán hàng; thù lao liên kết; hoàn tiền; hoa hồng

Từng chữ: 返 (phản) 點 (điểm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.