AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiền tệ hồng kông" tiếng Trung là 港币 (Gǎng bì)

“tiền tệ hồng kông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

港币 phồn thể 港幣

Gǎng bì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

항폐
hangpye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiền tệ Hồng Kông; đô la Hồng Kông

Từng chữ: 港 (cảng) 幣 (giẻ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.