AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiền tệ châu âu" tiếng Trung là 欧洲货币 (ōu zhōu huò bì)

“tiền tệ châu âu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

欧洲货币 phồn thể 歐洲貨幣

ōu zhōu huò bì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구주화폐
gujuhwapye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đồng Euro; tiền tệ Châu Âu

Từng chữ: 歐 (âu) 洲 (châu) 貨 (hoá) 幣 (giẻ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.