"tiện tay" tiếng Trung là 随手 (suí shǒu)
“tiện tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
随手
phồn thể 隨手
suí shǒu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수수
susu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: một cách tiện lợi; không thêm rắc rối; tiện tay; trong khi làm
Cách nói khác: 信手 xìn shǒu · 신수;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.