"tiền mừng tuổi" tiếng Trung là 红包 (hóng bāo)
“tiền mừng tuổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
红包
phồn thể 紅包
hóng bāo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
홍포
hongpo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
紅包
ホンバオ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tiền mừng tuổi; bưu kiện thưởng; lại quả; hối lộ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.