AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiền môn" tiếng Trung là 前门 (Qián mén), tiếng Nhật 前門

“tiền môn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

前门 phồn thể 前門

Qián mén · Hán Việt: tiền môn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전문
jeonmun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

前門
ぜんもん · từ thông dụng

Nghĩa: ga tàu điện ngầm Tiền Môn trên tuyến số 2 của tàu điện ngầm Bắc Kinh

Từng chữ: 前 (tiền) 門 (môn)

Cách nói khác: 朝门 cháo mén · 조문;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.