"tiền mã hóa" tiếng Trung là 加密货币 (jiā mì huò bì)
“tiền mã hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
加密货币
phồn thể 加密貨幣
jiā mì huò bì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
가밀화폐
gamilhwapye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tiền mã hóa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.