AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tiền là vạn năng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

钱能通神 phồn thể 錢能通神

qián néng tōng shén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전능통신
jeonneungtongsin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiền là vạn năng; tiền có thể làm lay động thần thánh

Từng chữ: 錢 (tiền) 能 (năng) 通 (thông) 神 (thần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.