AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiện ích" tiếng Trung là 小玩意 (xiǎo wán yì)

“tiện ích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

小玩意

xiǎo wán yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소완의
sowanui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiện ích; phần mềm nhỏ (ứng dụng)

Từng chữ: 小 (tiểu) 玩 (ngoạn) 意 (ý)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.