AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiến hóa" tiếng Trung là 进化 (jìn huà), tiếng Nhật 進化

“tiến hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

进化 phồn thể 進化

jìn huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진화
jinhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

進化
しんか · từ thông dụng

Nghĩa: tiến hóa

Từng chữ: 進 (tiến) 化 (hoá)

Cách nói khác: 演化 yǎn huà; 演进 yǎn jìn · 연진; 演变 yǎn biàn · 연변; 嬗 shàn; 衍变 yǎn biàn · 연변;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.