"tiến hành song song" tiếng Trung là 并行 (bìng xíng), tiếng Nhật 並行
“tiến hành song song” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
并行
phồn thể 並行
bìng xíng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
병행
byeonghaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
並行
へいこう · từ thông dụng
Nghĩa: tiến hành song song; cùng nhau (của hai quá trình, phát triển, suy nghĩ, v.v.)
Cách nói khác: 并举 bìng jǔ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.