AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiến hành diễn tập thử" tiếng Trung là 沙盘推演 (shā pán tuī yǎn)

“tiến hành diễn tập thử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

沙盘推演 phồn thể 沙盤推演

shā pán tuī yǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lên kế hoạch nhiệm vụ quân sự trên sa bàn (thành ngữ); diễn tập một hành động hoặc hoạt động đã lên kế hoạch; tiến hành diễn tập thử

Từng chữ: 沙 (sa) 盤 (bàn) 推 (suy) 演 (diễn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.