AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiền đề" tiếng Trung là 前提 (qián tí), tiếng Nhật 前提

“tiền đề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

前提

qián tí · Hán Việt: tiền đề

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전제
jeonje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

前提
ぜんてい · từ thông dụng

Nghĩa: tiền đề; điều kiện tiên quyết

Từng chữ: 前 (tiền) 提 (đề)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.