"tiến bộ từng bước" tiếng Trung là 渐进 (jiàn jìn), tiếng Nhật 漸進
“tiến bộ từng bước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
渐进
phồn thể 漸進
jiàn jìn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
점진
jeomjin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
漸進
ぜんしん · từ thông dụng
Nghĩa: tiến bộ từng bước; từng bước một; tiến lên (một cách chậm rãi)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.