AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiến bộ chậm" tiếng Trung là 蜗行牛步 (wō xíng niú bù)

“tiến bộ chậm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蜗行牛步 phồn thể 蝸行牛步

wō xíng niú bù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: bò như sên và đi nặng nề như trâu già (thành ngữ); nghĩa bóng: di chuyển chậm chạp; tiến bộ chậm

Từng chữ: 蝸 (oa) 行 (hàng) 牛 (ngưu) 步 (bộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.