“tiến bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
进步
phồn thể 進步
jìn bù · Hán Việt: tiến bộ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
진보
jinbo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tiến bộ; cải thiện; cải thiện; tiến bộ
Cách nói khác: 长进 zhǎng jìn · 장진; 上进 shàng jìn · 상진; 捗 bù; 进 jìn · 진; 与时俱进 yǔ shí jù jìn · 여시구진;
Có phải bạn tìm “tiền bo”?
酒钱
phồn thể 酒錢
jiǔ qián
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
주전
jujeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tiền bo
Cách nói khác: 小费 xiǎo fèi · 소비;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.