"tiêm tĩnh mạch ma túy" tiếng Trung là 静脉吸毒 (jìng mài xī dú)
“tiêm tĩnh mạch ma túy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
静脉吸毒
phồn thể 靜脈吸毒
jìng mài xī dú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정맥흡독
jeongmaekheupdok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ma túy tĩnh mạch; tiêm tĩnh mạch ma túy
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.