AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiệm may" tiếng Trung là 裁缝店 (cái féng diàn)

“tiệm may” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

裁缝店 phồn thể 裁縫店

cái féng diàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiệm may

Từng chữ: 裁 (trài) 縫 (phùng) 店 (điếm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.