AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiêm dưới da" tiếng Trung là 皮下注射 (pí xià zhù shè)

“tiêm dưới da” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

皮下注射

pí xià zhù shè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

피하주사
pihajusa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

皮下注射
ひかちゅうしゃ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tiêm dưới da; tiêm hypodermic

Từng chữ: 皮 (bì) 下 (hạ) 注 (chú) 射 (xạ)

Cách nói khác: 皮下 pí xià · 피하;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.